Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chanter

/'tʃɑ:ntə/ phổ biến #38314
Biến thể từ chanters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chanter

/'tʃɑ:ntə/

danh từ

  • người hát ở nhà thờ
  • lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter)
Định nghĩa tiếng Anh

n. reed pipe with finger holes on which the melody is played

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...