chaperon
/'ʃæpəroun/ phổ biến #28800
Biến thể từ
chaperoned quá khứ phân từ
chaperoning hiện tại phân từ
chaperoned quá khứ
chaperons số nhiều
chaperons ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaperon
/'ʃæpəroun/
danh từ
- bà đi kèm (đi kèm các cô gái ở cuộc dạ hội)
ngoại động từ
- đi kèm (các cô gái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who accompanies and supervises a young woman or gatherings of young people