Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2859

characterize

/'kæriktəraiz/

ngoại động từ

  • biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
    • he is characterized his carefulness: đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. be characteristic of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...