characterize
/'kæriktəraiz/
ngoại động từ
- biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
- he is characterized his carefulness: đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
Biến thể từ
characterized quá khứ phân từ
characterized quá khứ
characterizes ngôi 3 số ít
characterizing hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
describedefinedistinguishportray
Định nghĩa tiếng Anh
v. be characteristic of