Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #568

describe

/dis'kraib/

ngoại động từ

  • tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
  • vạch, vẽ
    • to describe a circle with a pair of compasses: vạch một vòng tròn bằng com-pa
  • cho là, coi là; định rõ tính chất
    • he described hinself as a doctor: nó tự xưng là bác sĩ
Đồng nghĩa depictportrayexplain
Trái nghĩa misrepresent
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a description of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...