Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

describe

/dis'kraib/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #568

Nghĩa thường dùng

miêu tả động từ

“Describe your hometown in detail.”Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.

Đồng nghĩa depictportrayexplain
Trái nghĩa misrepresent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

describe

/dis'kraib/

ngoại động từ

  • tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
  • vạch, vẽ
    • to describe a circle with a pair of compasses: vạch một vòng tròn bằng com-pa
  • cho là, coi là; định rõ tính chất
    • he described hinself as a doctor: nó tự xưng là bác sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a description of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...