Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“characters” là số nhiều của character — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #786

character

//

  • (đại số) đặc trưng, đặc tính; đặc số; (máy tính) dấu chữ
  • conjugate c. (đại số) đặc trưng liên hợp
  • group c. đặc trưng nhóm
  • irreducible c. tính chất không khả quy
  • non-principal c. tính không chính
  • perforator c. số và dấu hiệu trên phím máy đục lỗ
  • principal c. đặc trưng chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions\nn. an actor's portrayal of someone in a play\nn. a person of a specified kind (usually with many eccentricities)\nn. good repute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...