personality
//
* danh từ- nhân cách, tính cách
- nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
- tính chất là người
- nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)
- sự chỉ trích cá nhân;
những lời chỉ trích cá nhân động sản
Biến thể từ
personalities số nhiều
Đồng nghĩa
charactertemperamentnatureindividuality
Định nghĩa tiếng Anh
n. the complex of all the attributes--behavioral, temperamental, emotional and mental--that characterize a unique individual\nn. a person of considerable prominence