Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2076

personality

//

* danh từ
  • nhân cách, tính cách
  • nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
  • tính chất là người
  • nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)
  • sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân
  • động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. the complex of all the attributes--behavioral, temperamental, emotional and mental--that characterize a unique individual\nn. a person of considerable prominence

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...