char
/tʃɑ:/ GRECollins ★ phổ biến #15921
“charred” là quá khứ của char — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
than
danh từ
“The char from the fire left marks on the wood.”Than từ lửa để lại dấu trên gỗ.
Biến thể từ
charred quá khứ
charred quá khứ phân từ
charring hiện tại phân từ
chars số nhiều
chars ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
char
/tʃɑ:/
danh từ
- (động vật học) giống cá hồi chấm hồng
danh từ & nội động từ
- (như) chare
động từ
- đốt thành than, hoá thành than
- to char wood: đốt củi thành than
danh từ
- (từ lóng) trà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a charred substance n. any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus v. burn to charcoal v. burn slightly and superficially so as to affect color