Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

char

/tʃɑ:/ GRECollins ★ phổ biến #15921

“chars” là số nhiều của char — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

than danh từ

“The char from the fire left marks on the wood.”Than từ lửa để lại dấu trên gỗ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

char

/tʃɑ:/

danh từ

  • (động vật học) giống cá hồi chấm hồng

danh từ & nội động từ

  • (như) chare

động từ

  • đốt thành than, hoá thành than
    • to char wood: đốt củi thành than

danh từ

  • (từ lóng) trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charred substance n. any of several small trout-like fish of the genus Salvelinus v. burn to charcoal v. burn slightly and superficially so as to affect color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...