chasten
/'tʃeisn/
ngoại động từ
- uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
- gọt giũa (văn)
- (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế
Biến thể từ
chastened quá khứ phân từ
chastens ngôi 3 số ít
chastening hiện tại phân từ
chastened quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. restrain