Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29804

chasten

/'tʃeisn/

ngoại động từ

  • uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
  • gọt giũa (văn)
  • (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. restrain

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...