Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10403

chatter

/'tʃætə/

danh từ

  • tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
  • sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
  • tiếng lập cập (răng)
  • tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)

nội động từ

  • hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
  • nói huyên thiên, nói luôn mồm
  • lập cập (răng đập vào nhau)
  • kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)

thành ngữ

  1. to chatter like a magpie
    • nói như khướu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rapid series of noises made by the parts of a machine\nn. the high-pitched continuing noise made by animals (birds or monkeys)\nv. click repeatedly or uncontrollably\nv. cut unevenly with a chattering tool

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...