chatter
Nghĩa thường dùng
“The chatter of children filled the playground.”Tiếng nói chuyện của trẻ em tràn ngập sân chơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chatter
/'tʃætə/
danh từ
- tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
- sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
- tiếng lập cập (răng)
- tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
nội động từ
- hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
- nói huyên thiên, nói luôn mồm
- lập cập (răng đập vào nhau)
- kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
thành ngữ
- to chatter like a magpie
- nói như khướu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the rapid series of noises made by the parts of a machine n. the high-pitched continuing noise made by animals (birds or monkeys) v. click repeatedly or uncontrollably v. cut unevenly with a chattering tool