Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

check-in

//

* danh từ
  • sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay
Biến thể từ check-ins số nhiều
Đồng nghĩa registrationarrival
Trái nghĩa check-outdeparture
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reporting your presence (as at an airport or a hotel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...