Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

check-out

//

* danh từ
  • sự thanh toán tiền khách sạn
  • quầy thu tiền
Biến thể từ check-outs số nhiều
Đồng nghĩa departureleaving
Trái nghĩa check-inarrival
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...