Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18773

checked

/tʃekt/

tính từ

  • kẻ ô vuông, kẻ ca rô
Định nghĩa tiếng Anh

s. patterned with alternating squares of color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...