Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checked

/tʃekt/ phổ biến #18773

Nghĩa thường dùng

kiểm tra động từ

“I checked my email this morning.”Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

checked

/tʃekt/

tính từ

  • kẻ ô vuông, kẻ ca rô
Định nghĩa tiếng Anh

s. patterned with alternating squares of color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...