Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7309

cheerful

/'tʃjəful/

tính từ

  • vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười
    • a cheerful face: bộ mặt hớn hở
  • vui mắt; vui vẻ
    • a cheerful room: căn phòng vui mắt
    • a cheerful conversation: câu chuyện vui vẻ
  • vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. being full of or promoting cheer; having or showing good spirits\ns. pleasantly (even unrealistically) optimistic

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...