cheerful
/'tʃjəful/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7309
Nghĩa thường dùng
vui vẻ
tính từ
“A cheerful friend can brighten up your day.”Một người bạn vui vẻ có thể làm bừng sáng ngày của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheerful
/'tʃjəful/
tính từ
- vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười
- a cheerful face: bộ mặt hớn hở
- vui mắt; vui vẻ
- a cheerful room: căn phòng vui mắt
- a cheerful conversation: câu chuyện vui vẻ
- vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm)
Định nghĩa tiếng Anh
a. being full of or promoting cheer; having or showing good spirits s. pleasantly (even unrealistically) optimistic