chef
/ʃef/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3164
“chefs” là số nhiều của chef — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đầu bếp
danh từ
“The chef prepared a delicious meal.”Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
Biến thể từ
chefs số nhiều
Đồng nghĩa
cookculinary artistkitchen head
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chef
/ʃef/
danh từ
- đầu bếp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a professional cook