Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicken

/'tʃikin/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1538

“chickening” là hiện tại phân từ của chicken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gà danh từ

“Fried chicken is tasty.”Gà rán ngon.

Đồng nghĩa henrooster
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicken

/'tʃikin/

danh từ

  • gà con; gà giò
  • thịt gà giò
  • (nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con
    • he is no chicken: nó không còn là trẻ nhỏ nữa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ; cô gái ngây thơ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay khu trục

thành ngữ

  1. to count one's chickens before they are hatched
    • (tục ngữ) chưa đẻ đã đặt tên
  2. mother carey's chicken
    • chim hải âu nhỏ
  3. that's their chicken
    • đó là công việc của họ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the flesh of a chicken used for food n. a domestic fowl bred for flesh or eggs; believed to have been developed from the red jungle fowl n. a foolhardy competition; a dangerous activity that is continued until one competitor becomes afraid and stops s. easily frightened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...