Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17442

chieftain

/'tʃi:ftən/

danh từ

  • thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
  • tù trưởng
Biến thể từ chieftains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the leader of a group of people\nn the head of a tribe or clan

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...