Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childhood

/'tʃaildhud/ Collins ★★★ phổ biến #2107

“childhoods” là số nhiều của childhood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời thơ ấu danh từ

“She has fond memories of her childhood.”Cô ấy có những kỷ niệm đẹp về thời thơ ấu.

Biến thể từ childhoods số nhiều
Đồng nghĩa youthinfancyadolescence
Trái nghĩa adulthood
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childhood

/'tʃaildhud/

danh từ

  • tuổi thơ ấu, thời thơ ấu

thành ngữ

  1. to be in one's second childhood
    • trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time of person's life when they are a child n. the state of a child between infancy and adolescence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...