Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chin

/tʃin/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3947

“chinned” là quá khứ của chin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cằm danh từ

“He rests his chin on his hand while thinking.”Anh ấy đặt cằm lên tay khi suy nghĩ.

Đồng nghĩa jawjawlinementum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chin

/tʃin/

danh từ

  • cằm
    • to be up to the chin: nước lên tới cằm

thành ngữ

  1. chins were wagging
    • (xem) wag
  2. to hold up by the chin
    • ủng hộ, giúp đỡ
  3. keep your chin up!
    • (thông tục) không được nản chí! không được thất vọng!
  4. to take it on the chin
    • (từ lóng) thất bại
    • chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt
  5. to wag one's chin
    • nói huyên thiên, nói luôn mồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the protruding part of the lower jaw v. raise oneself while hanging from one's hands until one's chin is level with the support bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...