chocolate
/'tʃɔkəlit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2636
“chocolates” là số nhiều của chocolate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sô cô la
danh từ
“She likes dark chocolate.”Cô ấy thích sô cô la đen.
Biến thể từ
chocolates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chocolate
/'tʃɔkəlit/
danh từ
- sôcôla
- kẹo sôcôla
- nước sôcôla
- màu sôcôla
tính từ
- có màu sôcôla
Định nghĩa tiếng Anh
n. a food made from roasted ground cacao beans n. a medium brown to dark-brown color