Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8992

chronicle

/'krɔnikl/

danh từ

  • sử biên niên; ký sự niên đại
  • mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí)

thành ngữ

  1. small-beer chronicle
    • sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí)

ngoại động từ

  • ghi vào sử biên niên
  • ghi chép (những sự kiện...)

thành ngữ

  1. to chronicle small beer
    • (xem) small_beer
Định nghĩa tiếng Anh

v. record in chronological order; make a historical record

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...