Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

churl

/tʃə:l/

danh từ

  • (sử học) người hạ đẳng, tiện dân
  • người vô học thức; người thô tục, người lỗ mãng
  • người cáu kỉnh
  • người keo cú, người bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

n a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement\nn a selfish person who is unwilling to give or spend\nn a bad-tempered person

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...