Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

city

/'siti/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #290

“cities” là số nhiều của city — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thành phố danh từ

“I love this city.”Tôi yêu thành phố này.

Biến thể từ cities số nhiều
Đồng nghĩa metropolisurban area
Trái nghĩa villagecountryside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

city

/'siti/

danh từ

  • thành phố, thành thị, đô thị
  • dân thành thị
  • (the City) trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn
  • (định ngữ) (thuộc) thành phố
  • (City) (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo)

thành ngữ

  1. Celestial City
  2. Heavenly City
  3. City of God
    • thiên đường
  4. city state
    • thành phố độc lập và có chủ quyền (như một nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large and densely populated urban area; may include several independent administrative districts n. an incorporated administrative district established by state charter n. people living in a large densely populated municipality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...