Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1245

village

/'vilidʤ/

danh từ

  • làng, xã
Biến thể từ villages số nhiều
Đồng nghĩa hamletsettlement
Trái nghĩa citytown
Định nghĩa tiếng Anh

n. a community of people smaller than a town\nn. a settlement smaller than a town

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...