Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

claimable

/'kleiməbl/

tính từ

  • có thể đòi, có thể yêu sách; có thể thỉnh cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being claimed.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...