Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clamp

/klæmp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8228

“clamped” là quá khứ phân từ của clamp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Kẹp danh từ

“He uses a clamp to hold the wood in place.”Anh ấy dùng kẹp để giữ gỗ ở vị trí cố định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clamp

//

  • (Tech) đầu nối; cọc nối; kẹp chặt (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device (generally used by carpenters) that holds things firmly together v. fasten or fix with a clamp v. impose or inflict forcefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...