clamp
/klæmp/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8228
“clamps” là số nhiều của clamp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Kẹp
danh từ
“He uses a clamp to hold the wood in place.”Anh ấy dùng kẹp để giữ gỗ ở vị trí cố định.
Biến thể từ
clamped quá khứ phân từ
clamped quá khứ
clamping hiện tại phân từ
clamps số nhiều
clamps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clamp
//
- (Tech) đầu nối; cọc nối; kẹp chặt (đ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device (generally used by carpenters) that holds things firmly together v. fasten or fix with a clamp v. impose or inflict forcefully