Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8685

classified

/'klæsifaid/

tính từ

  • đã được phân loại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính thức được coi là mật
Định nghĩa tiếng Anh

a. arranged into classes\na. official classification of information or documents; withheld from general circulation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...