classified
/'klæsifaid/ Collins ★ phổ biến #8685
“classifieds” là số nhiều của classified — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
được phân loại
tính từ
“The documents are classified.”Các tài liệu được phân loại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
classified
/'klæsifaid/
tính từ
- đã được phân loại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính thức được coi là mật
Định nghĩa tiếng Anh
a. arranged into classes a. official classification of information or documents; withheld from general circulation