Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claw

/klɔ:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6934

“clawing” là hiện tại phân từ của claw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

móng vuốt danh từ

“Eagles have sharp claws.”Đại bàng có móng vuốt sắc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claw

/klɔ:/

danh từ

  • vuốt (mèo, chim)
  • chân có vuốt
  • càng (cua...)
  • vật hình móc
  • (kỹ thuật) cam, vấu, cái kẹp
  • (thông tục) tay
    • hold out your claw: đưa tay ra đây

thành ngữ

  1. to draw in one's claw
    • bớt hăng, bớt sôi nổi; có thái độ ôn hoà hơn
  2. to pare (cut) someone's claw
    • bẻ móng vuốt của ai (bóng)

ngoại động từ

  • quắp (bằng vuốt)
  • quào, cào; xé (bằng vuốt)
  • gãi

nội động từ

  • (: at) móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng
    • the tiger clawed at the pig: hỗ vồ lợn
  • (: off) (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền)

thành ngữ

  1. claw me and I'll claw you
    • hãy đề cao tôi, tôi lại đề cao anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. sharp curved horny process on the toe of a bird or some mammals or reptiles n. a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods n. a bird's foot v. move as if by clawing, seizing, or digging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...