claw
/klɔ:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6934
“claws” là số nhiều của claw — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
móng vuốt
danh từ
“Eagles have sharp claws.”Đại bàng có móng vuốt sắc.
Biến thể từ
claws số nhiều
clawed quá khứ
clawing hiện tại phân từ
clawed quá khứ phân từ
claws ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claw
/klɔ:/
danh từ
- vuốt (mèo, chim)
- chân có vuốt
- càng (cua...)
- vật hình móc
- (kỹ thuật) cam, vấu, cái kẹp
- (thông tục) tay
- hold out your claw: đưa tay ra đây
thành ngữ
- to draw in one's claw
- bớt hăng, bớt sôi nổi; có thái độ ôn hoà hơn
- to pare (cut) someone's claw
- bẻ móng vuốt của ai (bóng)
ngoại động từ
- quắp (bằng vuốt)
- quào, cào; xé (bằng vuốt)
- gãi
nội động từ
- (: at) móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng
- the tiger clawed at the pig: hỗ vồ lợn
- (: off) (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền)
thành ngữ
- claw me and I'll claw you
- hãy đề cao tôi, tôi lại đề cao anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. sharp curved horny process on the toe of a bird or some mammals or reptiles n. a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods n. a bird's foot v. move as if by clawing, seizing, or digging