Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleaning

/'kli:niɳ/ IELTS phổ biến #6102

“cleanings” là số nhiều của cleaning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc dọn dẹp danh từ

“Weekly cleaning keeps the home tidy.”Dọn dẹp hằng tuần giữ nhà gọn gàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleaning

/'kli:niɳ/

danh từ

  • sự quét tước, sự dọn dẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...