Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #6102

cleaning

/'kli:niɳ/

danh từ

  • sự quét tước, sự dọn dẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something clean

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...