Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clearing

/'kliәriŋ/ Collins ★★ phổ biến #8009

“clearings” là số nhiều của clearing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoảng trống danh từ

“They found a clearing in the forest.”Họ đã tìm thấy một khoảng trống trong rừng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clearing

//

  • (Tech) xóa bỏ; giải thoát; gián đoạn; tháo dỡ (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tract of land with few or no trees in the middle of a wooded area n. the act of freeing from suspicion n. the act of removing solid particles from a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...