clerk
/klɑ:k/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3877
“clerked” là quá khứ của clerk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhân viên
danh từ
“The clerk helped me find the book.”Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
Biến thể từ
clerks số nhiều
clerking hiện tại phân từ
clerked quá khứ
clerks ngôi 3 số ít
clerked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clerk
/klɑ:k/
danh từ
- người thư ký
- a bank clerk: thư ký ngân hàng
- chief clerk: chánh văn phòng
- clerk of the Court: viên lục sự
- tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
- (từ cổ,nghĩa cổ) người biết đọc biết viết
- to be no great clerk: là người không đọc thông viết thạo
thành ngữ
- clerk of the weather-(đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng
- ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá)
- clerk of the works
- đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
Định nghĩa tiếng Anh
n. an employee who performs clerical work (e.g., keeps records or accounts) v. work as a clerk, as in the legal business