Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clerked” là quá khứ của clerk — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3877

clerk

/klɑ:k/

danh từ

  • người thư ký
    • a bank clerk: thư ký ngân hàng
    • chief clerk: chánh văn phòng
    • clerk of the Court: viên lục sự
  • tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người biết đọc biết viết
    • to be no great clerk: là người không đọc thông viết thạo

thành ngữ

  1. clerk of the weather-(đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng
    • ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá)
  2. clerk of the works
    • đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
Định nghĩa tiếng Anh

n. an employee who performs clerical work (e.g., keeps records or accounts)\nv. work as a clerk, as in the legal business

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...