Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliff-side

Nghĩa thường dùng

ở sát vách đá, nằm ngay bên vách đá tính từ

“The cliff-side road offers a breathtaking view of the ocean.”Con đường sát vách đá mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra biển.

Đồng nghĩa cliff-topseasidecoastal
Trái nghĩa inland
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • ở sát vách đá, nằm ngay bên vách đá
    • cliff-side village: ngôi làng nằm sát vách đá
    • cliff-side path: con đường men theo vách đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...