coastal
/'koustəl/
tính từ
- (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a coast\na. located on or near or bordering on a coast
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to a coast\na. located on or near or bordering on a coast
Đang tải...