Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #4039

coastal

/'koustəl/

tính từ

  • (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển
Trái nghĩa inlandinterior
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a coast\na. located on or near or bordering on a coast

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...