Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #11233

inland

/'inlənd/

danh từ

  • vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước

tính từ

  • ở trong nước, ở sâu trong nước
    • inland cities: những thành thị ở sâu trong nước
  • nội địa
    • inland trade: nội thương

phó từ

  • ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước
  • nội địa
Định nghĩa tiếng Anh

a. situated away from an area's coast or border\nr. towards or into the interior of a region

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...