cliff
/klif/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4312
“cliffs” là số nhiều của cliff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vách đá
danh từ
“The view from the top of the cliff was breathtaking.”Cảnh từ đỉnh vách đá thật ngoạn mục.
Biến thể từ
cliffs số nhiều
Đồng nghĩa
precipicebluffcragescarpment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cliff
/klif/
danh từ
- vách đá (nhô ra biển)
thành ngữ
- cliff hanger
- (từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a steep high face of rock