Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clink

/kliɳk/ phổ biến #17639

“clinked” là quá khứ của clink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clink

/kliɳk/

danh từ

  • (từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà lao, xà lim
    • to be in clink: bị tống lao, bị giam giữ, nằm xà lim

danh từ (chỉ dung số ít)

  • tiếng leng keng (cốc chạm nhau...); tiếng xủng xẻng (đồng xu...)-(đùa cợt) đồng xu đồng

ngoại động từ

  • làm kêu leng keng; làm kêu xủng xẻng
    • to clink one's money in one's pocket: xóc tiền ở trong túi cho kêu xủng xẻng
    • to clink glasses: chạm cốc

nội động từ

  • kêu leng keng; kêu xủng xẻng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a high sound typical of glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...