clink
/kliɳk/ phổ biến #17639
“clinks” là ngôi 3 số ít của clink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clink
/kliɳk/
danh từ
- (từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà lao, xà lim
- to be in clink: bị tống lao, bị giam giữ, nằm xà lim
danh từ (chỉ dung số ít)
- tiếng leng keng (cốc chạm nhau...); tiếng xủng xẻng (đồng xu...)-(đùa cợt) đồng xu đồng
ngoại động từ
- làm kêu leng keng; làm kêu xủng xẻng
- to clink one's money in one's pocket: xóc tiền ở trong túi cho kêu xủng xẻng
- to clink glasses: chạm cốc
nội động từ
- kêu leng keng; kêu xủng xẻng
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a high sound typical of glass