Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clique

/kli:k/ GRECollins ★ phổ biến #15142
Biến thể từ cliques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clique

/kli:k/

danh từ

  • bọn, phường, tụi, bè lũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exclusive circle of people with a common purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...