clock
/klɔk/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2635
“clocked” là quá khứ của clock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồng hồ
danh từ
“The clock shows the time.”Đồng hồ chỉ thời gian.
Biến thể từ
clocks số nhiều
clocked quá khứ
clocked quá khứ phân từ
clocking hiện tại phân từ
clocks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clock
/klɔk/
danh từ
- đường chỉ viền ở cạnh bít tất
- đồng hồ
thành ngữ
- o'clock
- giờ
- what o' clock is it?: mấy giờ rồi
- giờ
- like a clock
- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
- everything went like a clock: mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều
- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
- to put (set) back the clock
- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
- to work round the clock
- làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
nội động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
- ghi giờ
- to clock in: ghi giờ đến làm
- to clock out: ghi giờ về (ở nhà máy)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
- he clocked 11 seconds for the 100 meters: anh ta chạy 100 mét mất 11 giây
Định nghĩa tiếng Anh
n. a timepiece that shows the time of day v. measure the time or duration of an event or action or the person who performs an action in a certain period of time