closely supervise
cụm từ
- giám sát chặt chẽ, theo dõi sát sao
- closely supervise the project: giám sát chặt chẽ dự án
- closely supervise children: trông chừng trẻ em sát sao
- closely supervised environment: môi trường được giám sát chặt chẽ
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...