Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10229

cloudy

/'klaudi/

tính từ

  • có mây phủ, đầy mây; u ám
    • cloudy sky: bầu trời đầy mây
  • đục, vẩn
    • a cloudy liquid: chất nước đục
    • a cloudy diamond: viên kim cương có vẩn
  • tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn)
  • buồn bã, u buồn (người)
Biến thể từ cloudier so sánh hơn
Đồng nghĩa overcastgloomy
Trái nghĩa sunnyclear
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking definite form or limits\na. full of or covered with clouds\ns. (of liquids) clouded as with sediment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...