co-workers
Nghĩa thường dùng
các đồng nghiệp
danh từ
“Jane is more diligent than her co-workers.”Jane chăm chỉ hơn các đồng nghiệp của cô ấy.
Đồng nghĩa
colleaguesassociatesteam membersco-workers
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- các đồng nghiệp
- workplace relationships: mối quan hệ nơi làm việc
- những người làm việc cùng nhau