Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colleague

/kɔ'li:g/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1518

“colleagues” là số nhiều của colleague — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đồng nghiệp danh từ

“My colleague is friendly.”Đồng nghiệp tôi thân thiện.

Biến thể từ colleagues số nhiều
Đồng nghĩa coworkerteammate
Trái nghĩa strangerboss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colleague

/kɔ'li:g/

danh từ

  • bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. an associate that one works with n. a person who is member of one's class or profession

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...