colleague
/kɔ'li:g/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1518
“colleagues” là số nhiều của colleague — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đồng nghiệp
danh từ
“My colleague is friendly.”Đồng nghiệp tôi thân thiện.
Biến thể từ
colleagues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colleague
/kɔ'li:g/
danh từ
- bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Định nghĩa tiếng Anh
n. an associate that one works with n. a person who is member of one's class or profession