Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“colleagues” là số nhiều của colleague — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1518

colleague

/kɔ'li:g/

danh từ

  • bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Biến thể từ colleagues số nhiều
Đồng nghĩa coworkerteammate
Trái nghĩa strangerboss
Định nghĩa tiếng Anh

n. an associate that one works with\nn. a person who is member of one's class or profession

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...