coal
/koul/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3336
“coaled” là quá khứ của coal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
than
danh từ
“Coal is used as a fuel source.”Than được sử dụng như một nguồn nhiên liệu.
Biến thể từ
coals số nhiều
coaling hiện tại phân từ
coaled quá khứ
coals ngôi 3 số ít
coaled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coal
/koul/
danh từ
- than đá
- (số nhiều) viên than đá
thành ngữ
- to blow the coals
- đổ thêm dầu vào lửa
- to cary coals to Newcastle
- (xem) carry
- to hand (call, rake, drag) somebody over the coals
- xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
- to heap coals of fire on someone's head
- lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
ngoại động từ
- cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
- to coal a ship: cho tàu ăn than
nội động từ
- ăn than, lấy than
- ships coal at a port: tàu ăn than ở cảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. fossil fuel consisting of carbonized vegetable matter deposited in the Carboniferous period v. supply with coal v. take in coal