Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coalition

/.kәuә'liʃәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2241

“coalitions” là số nhiều của coalition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liên minh danh từ

“The coalition worked together for a common goal.”Liên minh đã làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.

Biến thể từ coalitions số nhiều
Đồng nghĩa allianceunion
Trái nghĩa fragmentationdisunity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coalition

//

  • sự liên minh, sự hợp tác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being combined into one body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...