Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaming

/'kәumiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaming

//

* danh từ
  • vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a raised framework around a hatchway on a ship to keep water out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...